flick knife
Định nghĩa
Danh từ:
- Dao bấm: "flick knife" là một loại dao bỏ túi có lưỡi dao tự động bật ra khi nhấn nút. Đây là một công cụ hoặc vũ khí thường bị hạn chế sử dụng vì tính nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta bị bắt vì mang theo một con dao bấm trong túi.)
- (Con dao bấm bật ra với một tiếng tách nhọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to flick a knife open": bật lưỡi dao ra bằng cách nhấn nút.
- She flicked the knife open to cut the rope. (Cô ấy bật lưỡi dao ra để cắt sợi dây.)
"flick knife" trong ngữ cảnh pháp lý: thường được coi là vũ khí trái phép.
- Possession of a flick knife is illegal in many countries. (Sở hữu dao bấm là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Switchblade (danh từ): cùng nghĩa với "flick knife", thường được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
- The switchblade is a type of flick knife. (Switchblade là một loại dao bấm.)
Spring knife (danh từ): một tên gọi khác cho dao bấm.
- He collected old spring knives. (Anh ấy sưu tầm dao bấm cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Butterfly knife: dao xếp, nhưng khác cơ chế mở (xoay lưỡi thay vì bấm), thường bị nhầm lẫn.
- Automatic knife: dao tự động, bao gồm cả flick knife và các loại dao bấm khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "flick knife", nhưng có thể sử dụng động từ flick kết hợp:
- Flick open: bật mở.
- He flicked open the knife to threaten the attacker. (Anh ta bật mở con dao để đe dọa kẻ tấn công.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "flick knife", nhưng có thành ngữ liên quan đến "knife":
- Under the knife: trải qua phẫu thuật.
- She went under the knife for a minor surgery. (Cô ấy trải qua phẫu thuật cho một ca tiểu phẫu.)